好不應兒的 hảo bất ứng nhi đích Hán Việt: hảo bất ứng nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 不 (bất) + 應 (ứng) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việthảo bất ứng nhi đíchCấu tạo好 + 不 + 應 + 兒 + 的 · hảo + bất + ứng + nhi + đích nghĩa thành phần: hảo + bất + ứng + nhi + đích Nghĩa EngCihui 好不應兒的 ǎobuyīngr de v.p. <topo.> out of a clear blue sky