好事不出門 hảo sự bất xuất môn Hán Việt: hảo sự bất xuất môn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 事 (sự) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 門 (môn)Hán Việthảo sự bất xuất mônCấu tạo好 + 事 + 不 + 出 + 門 · hảo + sự + bất + xuất + môn nghĩa thành phần: hảo + sự + bất + xuất + môn Nghĩa EngCihui Good news goes on crutches.