好人難做

hảo nhân nan tố

Hán Việt: hảo nhân nan tố

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (nhân) + (nan) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好人難做 ǎorénnánzuò f.e. It's hard to please everybody.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

善门难开