好動

hào dòng hảo động

Hán Việt: hảo động · Pinyin: hào dòng

Tổng quan

năng động | không yên | đầy năng lượng

Cấu tạo: (hảo) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng động | không yên | đầy năng lượng
  • Cihui hiếu động hiếu động ☆Chỉ tính tình thích hoạt động, không thể ngồi yên, không thích sự yên lặng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛活動、運動。如:「他生性好動,沒有一刻靜得下來。」

Eng

  • CC-CEDICT active|restless|energetic
  • Cihui active; restless; energetic

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

娴静 · 文静 · 沉静