好动

hào dònghảo động

Hán Việt: hảo động · Pinyin: hào dòng

Tổng quan

hiếu động; hoạt bát; ngồi không yên

新华 · Tân Hoa Đại lục

喜愛活動、運動。如:「他生性好動,沒有一刻靜得下來。」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ hoạt bát; ngồi không yên; hiếu động: hiếu động/hoạt bát/ngồi không yên
  • Biên soạn very active/restless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛活動、運動。如:「他生性好動,沒有一刻靜得下來。」

Eng

  • Cihui active; restless; energetic
  • Tần suất từ s.v. very active/restless

Đức

  • Handedict quirlig, zappelig (Adj), ohne Sitzfleisch

other

  • Nguồn khác Chỉ tính tình thích hoạt động, không thể ngồi yên, không thích sự yên lặng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

娴静 · 文静 · 沉静