好吃的東西 hǎo chī de dōng xi · hảo cật đích đông tây Hán Việt: hảo cật đích đông tây · Pinyin: hǎo chī de dōng xi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 吃 (cật) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinhǎo chī de dōng xiHán Việthảo cật đích đông tâyCấu tạo好 + 吃 + 的 + 東 + 西 · hảo + cật + đích + đông + tây nghĩa thành phần: hảo + cật + đích + đông + tây