好坏不分地 hảo hoại bất phân địa Hán Việt: hảo hoại bất phân địa Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 壞 (hoại) + 不 (bất) + 分 (phân) + 地 (địa)Hán Việthảo hoại bất phân địaTừ loạithànhCấu tạo好 + 壞 + 不 + 分 + 地 · hảo + hoại + bất + phân + địa nghĩa thành phần: hảo + hoại + bất + phân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không phân biệt tốt xấuMainlandKaggle Zh-Vi thread and thrumEngCihui thread and thrum