好奇地看着

hảo kì địa khán trứ

Hán Việt: hảo kì địa khán trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (kì) + (địa) + (khán) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui give sb the eye