好奇地看着 hảo kì địa khán trứ Hán Việt: hảo kì địa khán trứ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 奇 (kì) + 地 (địa) + 看 (khán) + 着 (trứ)Hán Việthảo kì địa khán trứCấu tạo好 + 奇 + 地 + 看 + 着 · hảo + kì + địa + khán + trứ nghĩa thành phần: hảo + kì + địa + khán + trứ Nghĩa EngCihui give sb the eye