好好學習天天向上
hảo hảo học tập thiên thiên hướng thượng
Hán Việt: hảo hảo học tập thiên thiên hướng thượng · Pinyin: hǎo hǎo xué xí tiān tiān xiàng shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 好 (hảo) + 學 (học) + 習 (tập) + 天 (thiên) + 天 (thiên) + 向 (hướng) + 上 (thượng)