好幻想的人
hảo huyễn tưởng đích nhân
Hán Việt: hảo huyễn tưởng đích nhân · Pinyin: hǎo huàn xiǎng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 幻 (huyễn) + 想 (tưởng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: hảo huyễn tưởng đích nhân · Pinyin: hǎo huàn xiǎng de rén
Cấu tạo: 好 (hảo) + 幻 (huyễn) + 想 (tưởng) + 的 (đích) + 人 (nhân)