好得沒底兒 hảo đắc một để nhi Hán Việt: hảo đắc một để nhi Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 得 (đắc) + 沒 (một) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việthảo đắc một để nhiCấu tạo好 + 得 + 沒 + 底 + 兒 · hảo + đắc + một + để + nhi nghĩa thành phần: hảo + đắc + một + để + nhi Nghĩa EngCihui 好得沒底兒 ǎo de méidǐr ►See hǎo de méidǐ