好惡相剋的

hảo ác tương khắc đích

Hán Việt: hảo ác tương khắc đích

Tổng quan

vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng

Cấu tạo: (hảo) + (ác) + (tương) + (khắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng