好搞派系的 Tổng quan có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra Cấu tạo: 好 (hảo) + 搞 + 派 (phái) + 系 (hệ) + 的 (đích)Cấu tạo好 + 搞 + 派 + 系 + 的 Nghĩa ViệtCihui có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra