好模當樣兒

hǎo mó dāng yàng ér hảo mô đương dạng nhi

Hán Việt: hảo mô đương dạng nhi · Pinyin: hǎo mó dāng yàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (mô) + (đương) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言好端端的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言好端端的。