好欺侮的人 hảo khi vũ đích nhân Hán Việt: hảo khi vũ đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 欺 (khi) + 侮 (vũ) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthảo khi vũ đích nhânCấu tạo好 + 欺 + 侮 + 的 + 人 · hảo + khi + vũ + đích + nhân nghĩa thành phần: hảo + khi + vũ + đích + nhân Nghĩa EngCihui duck soup