好炫耀的人
hảo huyễn diệu đích nhân
Hán Việt: hảo huyễn diệu đích nhân
Tổng quan
(động vật học) con công (trống), vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ, to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì)
Cấu tạo: 好 (hảo) + 炫 (huyễn) + 耀 (diệu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) con công (trống), vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ, to peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì)