好砧不怕錘 hảo châm bất phạ chuy Hán Việt: hảo châm bất phạ chuy Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 砧 (châm) + 不 (bất) + 怕 (phạ) + 錘 (chuy)Hán Việthảo châm bất phạ chuyCấu tạo好 + 砧 + 不 + 怕 + 錘 · hảo + châm + bất + phạ + chuy nghĩa thành phần: hảo + châm + bất + phạ + chuy Nghĩa EngCihui A good anvil fears no hammer