好砧不怕錘

hảo châm bất phạ chuy

Hán Việt: hảo châm bất phạ chuy

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (châm) + (bất) + (phạ) + (chuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui A good anvil fears no hammer