好色而噁心 hǎo sè ér ě xīn Pinyin: hǎo sè ér ě xīn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 色 (sắc) + 而 (nhi) + 噁 + 心 (tâm)Pinyinhǎo sè ér ě xīnCấu tạo好 + 色 + 而 + 噁 + 心 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌美丽但狠毒。