好說謊

hǎo shuō huǎnghảo thuyết hoang

Hán Việt: hảo thuyết hoang · Pinyin: hǎo shuō huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 說 (thuyết) + 謊 (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hay nói dối

Đức

  • Handedict verlogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

好說話 · 好说话 · 說謊癖 · 说谎的 · 說謊者 · 好说歹说 · 好說話兒 · 好說