好說話的人
hảo thuyết thoại đích nhân
Hán Việt: hảo thuyết thoại đích nhân
Tổng quan
(thông tục) người hay nói ba hoa rỗng tuếch
Cấu tạo: 好 (hảo) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) người hay nói ba hoa rỗng tuếch