好鬧事的人 hǎo nào shì de rén · hảo nháo sự đích nhân Hán Việt: hảo nháo sự đích nhân · Pinyin: hǎo nào shì de rén Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 鬧 (nháo) + 事 (sự) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinhǎo nào shì de rénHán Việthảo nháo sự đích nhânCấu tạo好 + 鬧 + 事 + 的 + 人 · hảo + nháo + sự + đích + nhân nghĩa thành phần: hảo + nháo + sự + đích + nhân