好魚居水底 hảo ngư cư thủy để Hán Việt: hảo ngư cư thủy để Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 魚 (ngư) + 居 (cư) + 水 (thủy) + 底 (để)Hán Việthảo ngư cư thủy đểCấu tạo好 + 魚 + 居 + 水 + 底 · hảo + ngư + cư + thủy + để nghĩa thành phần: hảo + ngư + cư + thủy + để Nghĩa EngCihui The best fish smell when they are three days old.