如臨深淵

rú lín shēn yuān như lâm thâm uyên

Hán Việt: như lâm thâm uyên · Pinyin: rú lín shēn yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (lâm) + (thâm) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临:靠近;渊:深水坑。如同处于深渊边缘一般。比喻存有戒心,行事极为谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言如履薄冰。
  • Tân Hoa Tự Điển 临靠近;渊深水坑。如同处于深渊边缘一般。比喻存有戒心,行事极为谨慎。

Eng

  • CC-CEDICT lit. as if on the brink of a deep abyss (idiom)|fig. extremely cautious
  • Cihui lit. as if on the brink of a deep abyss (idiom)/fig. extremely cautious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如履薄冰