如來秘密藏經

như lai bí mật tàng kinh

Hán Việt: như lai bí mật tàng kinh

Tổng quan

(經名)大方廣如來秘密藏經之略名。☸

Cấu tạo: 如 (như) + 来 (lai) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 藏 (tàng) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大方廣如來秘密藏經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如來五種說法 · 如來師子吼經 · 如來應正徧知 · 如來果上法門 · 如來毫相菩薩 · 如來秘密慧經 · 如來藏經十喻 · 如来佛的掌心