如囊中之物 như nang trung chi vật Hán Việt: như nang trung chi vật Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 囊 (nang) + 中 (trung) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtnhư nang trung chi vậtCấu tạo如 + 囊 + 中 + 之 + 物 · như + nang + trung + chi + vật nghĩa thành phần: như + nang + trung + chi + vật Nghĩa EngCihui in the bag