如基督徒的 như cơ đốc đồ đích Hán Việt: như cơ đốc đồ đích Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 基 (cơ) + 督 (đốc) + 徒 (đồ) + 的 (đích)Hán Việtnhư cơ đốc đồ đíchCấu tạo如 + 基 + 督 + 徒 + 的 · như + cơ + đốc + đồ + đích nghĩa thành phần: như + cơ + đốc + đồ + đích Nghĩa EngCihui christianly