如失左右手

rú shī zuǒ yòu shǒu như thất tả hữu thủ

Hán Việt: như thất tả hữu thủ · Pinyin: rú shī zuǒ yòu shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (thất) + (tả) + (hữu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像失去了左手和右手一样。比喻失去了得力的助手。