如屏幕所示 như bình mạc sở kì Hán Việt: như bình mạc sở kì Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 屏 (bình) + 幕 (mạc) + 所 (sở) + 示 (kì)Hán Việtnhư bình mạc sở kìCấu tạo如 + 屏 + 幕 + 所 + 示 · như + bình + mạc + sở + kì nghĩa thành phần: như + bình + mạc + sở + kì Nghĩa EngCihui As Shown on Screen