如影隨形法 như ảnh tùy hình pháp Hán Việt: như ảnh tùy hình pháp Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 影 (ảnh) + 隨 (tùy) + 形 (hình) + 法 (pháp)Hán Việtnhư ảnh tùy hình phápCấu tạo如 + 影 + 隨 + 形 + 法 · như + ảnh + tùy + hình + pháp nghĩa thành phần: như + ảnh + tùy + hình + pháp Nghĩa EngCihui 如影隨形法 úyǐngsuíxíngfǎ n. <lg.> shadowing