如恆河沙數 như hằng hà sa sổ Hán Việt: như hằng hà sa sổ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 恆 (hằng) + 河 (hà) + 沙 (sa) + 數 (sổ)Hán Việtnhư hằng hà sa sổCấu tạo如 + 恆 + 河 + 沙 + 數 · như + hằng + hà + sa + sổ nghĩa thành phần: như + hằng + hà + sa + sổ Nghĩa EngCihui like the stars in multitude