如情況可能
như tình huống khả năng
Hán Việt: như tình huống khả năng · Pinyin: rú qíng kuàng kě néng
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 情 (tình) + 況 (huống) + 可 (khả) + 能 (năng)
Hán Việt: như tình huống khả năng · Pinyin: rú qíng kuàng kě néng
Cấu tạo: 如 (như) + 情 (tình) + 況 (huống) + 可 (khả) + 能 (năng)