如掌上明珠
như chưởng thượng minh châu
Hán Việt: như chưởng thượng minh châu
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 明 (minh) + 珠 (châu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 如掌上明珠 ú zhǎngshàng míngzhū f.e. like a pearl in the palm