如果定義了
như quả định nghĩa liễu
Hán Việt: như quả định nghĩa liễu
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 了 (liễu)
Nghĩa
Eng
- Cihui ifdef
Hán Việt: như quả định nghĩa liễu
Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 了 (liễu)