如果有的話 như quả hữu đích thoại Hán Việt: như quả hữu đích thoại Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 話 (thoại)Hán Việtnhư quả hữu đích thoạiCấu tạo如 + 果 + 有 + 的 + 話 · như + quả + hữu + đích + thoại nghĩa thành phần: như + quả + hữu + đích + thoại Nghĩa EngCihui if any