如果未定義 như quả vị định nghĩa Hán Việt: như quả vị định nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 未 (vị) + 定 (định) + 義 (nghĩa)Hán Việtnhư quả vị định nghĩaCấu tạo如 + 果 + 未 + 定 + 義 · như + quả + vị + định + nghĩa nghĩa thành phần: như + quả + vị + định + nghĩa Nghĩa EngCihui ifndef