如歌的旋律 rú gē de xuán lǜ · như ca đích toàn luật Hán Việt: như ca đích toàn luật · Pinyin: rú gē de xuán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 歌 (ca) + 的 (đích) + 旋 (toàn) + 律 (luật)Pinyinrú gē de xuán lǜHán Việtnhư ca đích toàn luậtCấu tạo如 + 歌 + 的 + 旋 + 律 · như + ca + đích + toàn + luật nghĩa thành phần: như + ca + đích + toàn + luật