如水乳不分

như thủy nhũ bất phân

Hán Việt: như thủy nhũ bất phân

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 水 (thủy) + 乳 (nhũ) + 不 (bất) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăng khít
  • Biên soạn inseparable

Eng

  • Cihui 如水乳不分 ú shuǐ-rǔ bù fēn f.e. inseparable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分皂白的 · 不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 如水投石 · 不分轩轾 · 不分上下