如水銀泄地 như thủy ngân tiết địa Hán Việt: như thủy ngân tiết địa Tổng quan Cấu tạo: 如 (như) + 水 (thủy) + 銀 (ngân) + 泄 (tiết) + 地 (địa)Hán Việtnhư thủy ngân tiết địaCấu tạo如 + 水 + 銀 + 泄 + 地 · như + thủy + ngân + tiết + địa nghĩa thành phần: như + thủy + ngân + tiết + địa Nghĩa EngCihui 如水銀泄地 ú shuǐyín xiè dì f.e. flowing about in all directions