如牛負重

rú niú fù zhòng như ngưu phụ trọng

Hán Việt: như ngưu phụ trọng · Pinyin: rú niú fù zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ngưu) + (phụ) + (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象牛背着沉重的东西一样。比喻生活负担极重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻负担沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 象牛背着学生的东西一样。比喻生活负担极重。

Eng

  • Cihui 如牛負重 úniúfùzhòng f.e. be overburdened

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

如释重负