如聞其聲,如見其人

rú wéi qí shēng,rú jiàn qí rén

Pinyin: rú wéi qí shēng,rú jiàn qí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (văn) + (kì) + (thanh) + + (như) + (kiến) + (kì) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象听到他的声音,象见到他本人一样。形容对人物的刻画和描写非常生动逼真。