如雷贯/灌耳

Tổng quan

Cấu tạo: 如 (như) + 雷 (lôi) + 貫 (quán) + / + 灌 (quán) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vang như sấm
  • Biên soạn 如雷貫/灌耳 úléiguàn'ěr f.e. (your fame) resounds in my ears

Eng

  • Cihui 如雷貫/灌耳 úléiguàn'ěr f.e. (your fame) resounds in my ears