如願以償地
như nguyện dĩ thường địa
Hán Việt: như nguyện dĩ thường địa
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 願 (nguyện) + 以 (dĩ) + 償 (thường) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui one's wish
Hán Việt: như nguyện dĩ thường địa
Cấu tạo: 如 (như) + 願 (nguyện) + 以 (dĩ) + 償 (thường) + 地 (địa)