妄动的

vọng động đích

Hán Việt: vọng động đích

Tổng quan

phù phiếm, nhẹ dạ, bông lông, không đáng kể, nhỏ mọn; vô tích sự

Cấu tạo: 妄 (vọng) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khinh suất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frivolous

Từ liên quan

Gần nghĩa

动的 · 妄动 · 妄動輕為 · 动的器官