妇女工艺家 phụ nữ công nghệ gia Hán Việt: phụ nữ công nghệ gia Tổng quan nữ công nhân Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 工 (công) + 藝 (nghệ) + 家 (gia)Hán Việtphụ nữ công nghệ giaTừ loạidanhCấu tạo婦 + 女 + 工 + 藝 + 家 · phụ + nữ + công + nghệ + gia nghĩa thành phần: phụ + nữ + công + nghệ + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ nghệ nhânMainlandKaggle Zh-Vi workwoman Từ liên quan Gần nghĩa妇女实业家 · 妇女政治家 · 妇女用马鞍 · 妇女的胸衣 · 妇女联谊会 · 妇女陪审长 · 妇女主任 · 妇女发网