妇女政治家

phụ nữ chánh trì gia

Hán Việt: phụ nữ chánh trì gia

Tổng quan

nữ chính khách, nữ chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; nữ chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 政 (chánh) + 治 (trì) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ chính trị gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stateswoman

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女实业家 · 妇女工艺家 · 妇女用马鞍 · 妇女的胸衣 · 妇女联谊会 · 妇女陪审长 · 妇女主任 · 妇女发网