妇女陪审长

phụ nữ bồi thẩm trường

Hán Việt: phụ nữ bồi thẩm trường

Tổng quan

bà quản đốc, bà đốc công, (pháp lý) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 陪 (bồi) + 審 (thẩm) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ bồi thẩm đoàn trưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi forewoman

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女实业家 · 妇女工艺家 · 妇女政治家 · 妇女用马鞍 · 妇女的胸衣 · 妇女联谊会 · 妇女主任 · 妇女发网