妇女用马鞍

phụ nữ dụng mã an

Hán Việt: phụ nữ dụng mã an

Tổng quan

nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là đàn bà), yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp...)

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 用 (dụng) + 馬 (mã) + 鞍 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pillion

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女实业家 · 妇女工艺家 · 妇女政治家 · 妇女的胸衣 · 妇女联谊会 · 妇女陪审长 · 妇女主任 · 妇女发网