婦女庇護所 fùnǚ bìhùsuǒ · phụ nữ tí hộ sở Hán Việt: phụ nữ tí hộ sở · Pinyin: fùnǚ bìhùsuǒ Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 庇 (tí) + 護 (hộ) + 所 (sở)Pinyinfùnǚ bìhùsuǒHán Việtphụ nữ tí hộ sởCấu tạo婦 + 女 + 庇 + 護 + 所 · phụ + nữ + tí + hộ + sở nghĩa thành phần: phụ + nữ + tí + hộ + sở Nghĩa EngCihui women's shelter