婦女用帽店 fù nǚ yòng mào diàn · phụ nữ dụng mạo điếm Hán Việt: phụ nữ dụng mạo điếm · Pinyin: fù nǚ yòng mào diàn Tổng quan Cấu tạo: 婦 (phụ) + 女 (nữ) + 用 (dụng) + 帽 (mạo) + 店 (điếm)Pinyinfù nǚ yòng mào diànHán Việtphụ nữ dụng mạo điếmCấu tạo婦 + 女 + 用 + 帽 + 店 · phụ + nữ + dụng + mạo + điếm nghĩa thành phần: phụ + nữ + dụng + mạo + điếm