自主神經系統
tự chủ thần kinh hệ thống
Hán Việt: tự chủ thần kinh hệ thống · Pinyin: zì zhǔ shén jīng xì tǒng
Tổng quan
hệ thần kinh tự chủ
Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thần kinh tự chủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 控制內臟、血管、腺體等不隨意活動的神經系統。可分為交感神經和副交感神經系統兩部分,兩者相互拮抗,以達適當的調節。
Eng
- CC-CEDICT autonomic nervous system
- Cihui autonomic nervous system