自主性专业组织

tự chủ tính chuyên nghiệp tổ chức

Hán Việt: tự chủ tính chuyên nghiệp tổ chức

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 性 (tính) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn zhuānyè zǔzhī p.w. autonomous professional organization

Eng

  • Cihui 自主性專業組織 ìzhǔxìng zhuānyè zǔzhī p.w. autonomous professional organization

Từ liên quan

Gần nghĩa

组织浆霉菌病 · 组织胞浆菌病 · 自主神经系统 · 组织的网络犯罪